例句Câu ví dụ
- 1
我們照例寒暄了一陣,閒扯扯隊里的新聞以後,他在不知不覺中就把談話引入了正題。
wǒmen zhàolì hánxuān le yīzhèn, xiánchě chě duì lǐ de xīnwén yǐhòu, tā zài bùzhībùjué zhōng jiù bǎ tánhuà yǐnrù le zhèngtí。
Sau khi chúng tôi trò chuyện một lúc, nói chuyện vui vẻ về tin tức của đội, anh ấy đã vô thức dẫn dắt cuộc trò chuyện vào chủ đề chính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
