引人注目
yǐnrénzhùmù
[ㄧㄣˇ ㄖㄣˊ ㄓㄨˋ ㄇㄨˋ]
DẪN NHÂN CHÚ MỤC
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.thu hút sự chú ý
- 2.bắt mắt
- 3.dễ thấy

例句Câu ví dụ
- 1
她的紅色禮服使她引人注目。
tā de hóngsè lǐfú shǐ tā yǐnrénzhùmù。
Áo đỏ của cô khiến cô trở nên nổi bật
- 2
這個男孩想要引人注目,就染了頭發。
zhège nánhái xiǎngyào yǐnrénzhùmù, jiù rǎn le tóufa。
Đứa trẻ này muốn thu hút sự chú ý, nên đã nhuộm tóc
- 3
她說理的主線引人注目,但從根本上是靠不住的。
tā shuōlǐ de zhǔxiàn yǐnrénzhùmù, dàn cóng gēnběn shàng shì kàobuzhù de。
Cô ấy nói lập luận của cô ấy hấp dẫn, nhưng về bản chất là sai lầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.