例句Câu ví dụ
- 1
這個遊戲的目的是引爆螢幕上所有的炸彈。
zhège yóuxì de mùdì shì yǐnbào yíngmù shàng suǒyǒu de zhàdàn。
Mục đích của trò chơi này là nổ tung tất cả các quả bom trên màn hình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
