學華語Kaori Dict

引爆

yǐnbào

ㄧㄣˇ ㄅㄠˋ

DẪN BỘC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個遊戲的目的是引爆螢幕上所有的炸彈。

    zhège yóuxì de mùdì shì yǐnbào yíngmù shàng suǒyǒu de zhàdàn。

    Mục đích của trò chơi này là nổ tung tất cả các quả bom trên màn hình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引爆 nghĩa là gì? · Kaori Dict