學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nổ, vỡ, nổ tung, nổ pháomáy dịch

bàoBỘC

  1. 1.nổ hoặc bùng nổ
  2. 2.xào nhanh hoặc chần nhanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爆 (形声。从火,暴声。本义炸裂发声) 同本义 爆,灼也。--《说文》 火爆声。--《虞初新志·秋声诗自序》 又如车胎爆了;爆烈(猛烈爆炸);爆响(突然而猛裂地发出声响) 燃着 湿薪未爆先烟。--宋·范成大《苦雨》 把食物放进沸油锅里炸 突出来;鼓起 满额爆出了青筋。--茅盾《子夜》 爆 火烧物声 叵堪朋娄多,沸耳作惊爆。--唐·韩愈《答柳柳州食虾蟆》 爆 bào突然破裂或迸出~炸、~破。 【爆发力】体育运动中指突然发出的力量。如起跳、扣球时使出的力量。 【爆发音】见【爆破音】。 【爆烈物】爆炸物。 【爆满】由于演出、比赛或报告会精彩而出现的突发性满座亚洲杯排球赛场场~。 【爆破】用炸药摧毁物体的一种手段。 【爆破筒】军用爆破器材之一。由钢管、炸药和引信组成,钢管内装炸药和雷管,多用来破坏敌障碍物、防御工事和炸毁敌坦克等。 【爆破音】发音时气流通路完全阻塞,然后突然冲开发出来的辅音。如汉语拚音的声母b、p、d、t、g、k。又叫塞音、爆发音、破裂音。 【爆炸】物体体积急剧膨大,使周围气压发生强烈变化并产生巨大的声响∷反应、急剧的氧化作用和容器内部气体压力突然增高都能引起爆炸。 【爆炸极限】可燃性气体或粉末跟空气所形成的爆炸混和物中能够发生爆炸的浓度范围。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [bào] chỉ âm.

ngọn lửa dữ dội 暴; 暴 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict