學華語Kaori Dict

爆冷門

giản thể: 爆冷门

bàolěngmén

ㄅㄠˋ ㄌㄥˇ ㄇㄣˊ

BỘC LẠNH MÔN

HSK 7-9
  1. 1.bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)
  2. 2.diễn biến không ngờ
  3. 3.tạo ra cú sốc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một đột phá

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天比賽又爆冷門,一向默默無聞的火車頭隊一舉奪得團體賽冠軍。

    jīntiān bǐsài yòu bàolěngmén, yīxiàng mòmòwúwén de huǒchētóu duì yījǔ duódé tuántǐ sài guànjūn。

    Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆冷門 nghĩa là gì? · Kaori Dict