爆冷
bàolěng
[ㄅㄠˋ ㄌㄥˇ]
BỘC LẠNH
- 1.bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)
- 2.diễn biến không ngờ
- 3.tạo ra cú sốc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một đột phá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.