學華語Kaori Dict

冷漠

lěng

ㄌㄥˇ ㄇㄛˋ

LẠNH MẠC

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.lạnh lùng và thờ ơ với ai đó
  2. 2.thiếu quan tâm
  3. 3.thờ ơ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bỏ mặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    大部分人都挺冷漠。

    dàbùfen rén dōu tǐng lěngmò。

    Đa số mọi người đều khá lạnh lùng

  • 2

    秘書冷漠地回答了我。

    mìshū lěngmò de huídá le wǒ。

    Thư ký đã trả lời tôi một cách lạnh lùng

  • 3

    社會變態者是冷漠的。

    shèhuì biàntài zhě shì lěngmò de。

    Một người xã hội lệch chuẩn là lạnh lùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷漠 nghĩa là gì? · Kaori Dict