爆出
bàochū
[ㄅㄠˋ ㄔㄨ]
BỘC XUẤT
- 1.bùng nổ
- 2.xuất hiện bất ngờ
- 3.đưa tin (truyền thông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
[ㄅㄠˋ ㄔㄨ]
BỘC XUẤT
