火爆
huǒbào
[ㄏㄨㄛˇ ㄅㄠˋ]
HOẢ BỘC
TOCFL 6
- 1.nóng nảy (tính cách)
- 2.phổ biến
- 3.thịnh vượng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phồn vinh
- 5.sôi nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!