學華語Kaori Dict

導引

giản thể: 导引

dǎoyǐn

ㄉㄠˇ ㄧㄣˇ

ĐẠO DẪN

TOCFL 6
  1. 1.giống như 引導|引导[yin3 dao3]
  2. 2.Đạo Dẫn, bài tập Đạo gia bao gồm thở, căng duỗi và tự xoa bóp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

導引 nghĩa là gì? · Kaori Dict