- 1.giống như 引導|引导[yin3 dao3]
- 2.Đạo Dẫn, bài tập Đạo gia bao gồm thở, căng duỗi và tự xoa bóp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.