學華語Kaori Dict

因而

yīnér

ㄧㄣ ㄦˊ

NHÂN NHI

HSK 5TOCFL 5Conj
  1. 1.do đó
  2. 2.kết quả là
  3. 3.vì thế
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.và kết quả là, ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很累,因而沒來。

    tā hěn lèi yīn ér méi lái

    Anh ấy quá mệt nên không đến

  • 2

    今天太陽很好,因而大家都戴太陽眼鏡。

    jīntiān tàiyang hěn hǎo, yīnér dàjiā dōu dài tàiyángyǎnjìng。

    Hôm nay nắng tốt, vì vậy mọi người đều đeo kính mát

  • 3

    中國幅員遼闊,因而茶的品種繁多。

    Zhōngguó fúyuán liáokuò , yīnér chá de pǐnzhǒng fánduō。

    Trung Quốc có diện tích rộng lớn, do đó có nhiều loại trà khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因而 nghĩa là gì? · Kaori Dict