因而
yīnér
[ㄧㄣ ㄦˊ]
NHÂN NHI
HSK 5TOCFL 5Conj

例句Câu ví dụ
- 1
他很累,因而沒來。
tā hěn lèi yīn ér méi lái
Anh ấy quá mệt nên không đến
- 2
今天太陽很好,因而大家都戴太陽眼鏡。
jīntiān tàiyang hěn hǎo, yīnér dàjiā dōu dài tàiyángyǎnjìng。
Hôm nay nắng tốt, vì vậy mọi người đều đeo kính mát
- 3
中國幅員遼闊,因而茶的品種繁多。
Zhōngguó fúyuán liáokuò , yīnér chá de pǐnzhǒng fánduō。
Trung Quốc có diện tích rộng lớn, do đó có nhiều loại trà khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.