學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輔系
輔系
giản thể:
辅系
fǔ
xì
[ㄈㄨˇ ㄒㄧˋ]
PHỤ HỆ
1.
(Đài Loan) (giáo dục đại học) ngành phụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關係
guānxi
quan hệ
系
xì
hệ thống
系統
xìtǒng
hệ thống
聯繫
liánxì
kết nối
繫
jì
buộc
系列
xìliè
loạt
輔助
fǔzhù
hỗ trợ; giúp đỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
輔
phụ
cằm
系
hệ
hệ thống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
伏犧
Fúxī
biến thể của 伏羲[Fu2xi1]
伏羲
Fúxī
Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, theo truyền thuyết 2852-2738 TC, người tạo ra việc đánh cá, săn bẫy và chữ viết
復吸
fùxī
hút thuốc lại (sau khi đã bỏ)
復習
fùxí
xem lại
父系
fùxì
dòng cha
記憶技巧
Mẹo nhớ
系
HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辅系 nghĩa là gì? · Kaori Dict