學華語Kaori Dict

系列

liè

ㄒㄧˋ ㄌㄧㄝˋ

HỆ LIỆT

HSK 4TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們很高興能再次推出這款遊戲,並為系列作品開啟全新的階段。

    wǒmen hěn gāoxìng néng zàicì tuīchū zhè kuǎn yóuxì, bìng wèi xìliè zuòpǐn kāiqǐ quánxīn de jiēduàn。

    Chúng tôi rất vui được giới thiệu lại tựa game này, đồng thời mở ra một giai đoạn mới cho bộ phim.

  • 2

    路卡利歐是《神奇寶貝》系列中的一種生物。

    lù kǎ lì Ōu shì 《 ShénqíBǎobèi 》 xìliè zhòngdì yīzhǒng shēngwù。

    Lucario là một sinh vật trong bộ phim Pokémon

  • 3

    同時,平臺上也將上架多款經典家庭娛樂作品,包括以創造與探索為主題的模擬遊戲系列,以及為年幼玩家設計的啟發性作品合集。

    tóngshí, píngtái shàng yě jiāng shàngjià duō kuǎn jīngdiǎn jiātíng yúlè zuòpǐn, bāokuò yǐ chuàngzào yǔ tànsuǒ wéizhǔ tí de mónǐ yóuxì xìliè, yǐjí wèi niányòu wánjiā shèjì de qǐfā xìng zuòpǐn héjí。

    Cuối cùng, nền tảng cũng sẽ đưa lên nhiều tác phẩm giải trí gia đình kinh điển, bao gồm bộ trò chơi mô phỏng lấy đề tài sáng tạo và khám phá, cùng bộ sưu tập các tác phẩm giáo dục dành cho trẻ nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系列 nghĩa là gì? · Kaori Dict