學華語Kaori Dict

聯繫

giản thể: 联系

lián

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄧˋ

LIÊN HỆ

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.kết nối
  2. 2.liên hệ
  3. 3.quan hệ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.liên lạc
  2. 5.tích hợp
  3. 6.liên kết
  4. 7.tiếp xúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    請和我們聯系。

    qǐng hé wǒ men lián xì

    Hãy liên lạc với chúng tôi

  • 2

    兩個學校建立了聯系。

    liǎng gè xué xiào jiàn lì le lián xì

    Hai trường học thiết lập mối liên hệ

  • 3

    請留下地址,以便聯系。

    qǐng liú xià dì zhǐ yǐ biàn lián xì

    Hãy để lại địa chỉ để liên lạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯繫 nghĩa là gì? · Kaori Dict