學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聯係
聯係
giản thể:
联系
lián
xì
[ㄌㄧㄢˊ ㄒㄧˋ]
LIÊN HỆ
1.
biến thể của 聯繫|联系[lian2 xi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關係
guānxi
quan hệ
系
xì
hệ thống
聯合國
Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
聯合
liánhé
kết hợp
系統
xìtǒng
hệ thống
聯繫
liánxì
kết nối
繫
jì
buộc
逐字解
Từng chữ trong từ
聯
liên
nối, liên kết
係
hệ
buộc, ràng buộc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
練習
liànxí
luyện tập
聯繫
liánxì
kết nối
憐惜
liánxī
thương xót
連繫
liánxì
liên kết
濂溪
Liánxī
xem 濂溪區|濂溪区[Lian2 xi1 Qu1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
係
HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聯係 nghĩa là gì? · Kaori Dict