字義Nghĩa
buộc, ràng buộcmáy dịch
xìHỆ
- 1.kết nối
- 2.liên quan đến
- 3.buộc
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Hệ — Ai đó 亻 kết nối 系 người; 系 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
組詞Từ chứa chữ này
- 系統hệ thống
- 系列loạt
- 係數hệ số
- 繫上buộc vào
- 繫囚tù nhân
- 繫放gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)
- 繫泊neo đậu
- 系綜
- 繫帶cơ frenulum (giải phẫu)
- 系主任chủ nhiệm khoa
- 沒關係không sao đâu
- 關係quan hệ
- 聯繫kết nối
- 體系hệ thống
- 一系列một loạt
- 科系khoa; bộ môn