學華語Kaori Dict

一系列

liè

ㄧ ㄒㄧˋ ㄌㄧㄝˋ

NHẤT HỆ LIỆT

HSK 7-9Adj
  1. 1.một loạt
  2. 2.một chuỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他買了一系列的書。

    tā mǎi le yī xì liè de shū

    Anh ấy mua một bộ sách

  • 2

    他們辦了一系列的音樂會。

    tāmen bàn le yīxìliè de yīnyuèhuì。

    Họ tổ chức một loạt các buổi hòa nhạc

  • 3

    他剛發表一系列有趣的文章。

    tā gāng fābiǎo yīxìliè yǒuqù de wénzhāng。

    Anh ấy vừa đăng một loạt bài viết thú vị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一系列 nghĩa là gì? · Kaori Dict