例句Câu ví dụ
- 1
他買了一系列的書。
tā mǎi le yī xì liè de shū
Anh ấy mua một bộ sách
- 2
他們辦了一系列的音樂會。
tāmen bàn le yīxìliè de yīnyuèhuì。
Họ tổ chức một loạt các buổi hòa nhạc
- 3
他剛發表一系列有趣的文章。
tā gāng fābiǎo yīxìliè yǒuqù de wénzhāng。
Anh ấy vừa đăng một loạt bài viết thú vị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
