學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dòngmáy dịch

lièLIỆT

  1. 1.sắp xếp
  2. 2.xếp hàng
  3. 3.hàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

列〈动〉 (形声。从刀,本义割,分) 裂”的古字。分割;分解 列,分解也。--《说文》 古者列地建国。--《荀子》 大袂列。--《管子·五辅》。注决之也。” 两骖列两服入厩。--《荀子·哀公》。翱 又如列断(裂断);列地(列土。分地封侯);列缺(高空中闪电所现出的空隙闪电);列土分茅(古代帝王用茅土分封诸侯的仪式) 排列 列敌度宜谓之义。--《太玄·玄摛》。注序也。” 森然布列。--清·薛福成《观巴黎油画记》 张筵列鼎。--清·周容《芋老人传》 奇峰错列。--《徐霞客游记·游黄山记》 江 列liè ⒈排队,摆出,安排~队。陈~。~入议程。 ⒉行列。排成的行(纵行和横行的总称)队~。 ⒊分,类~开。~入。不在此~。 ⒋各,众多~位。~国。~星。 ⒌量词(用于成行列的)两~火车。排成三~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

hàng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 列 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict