學華語Kaori Dict

列入

liè

ㄌㄧㄝˋ ㄖㄨˋ

LIỆT NHẬP

HSK 4TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事列入了計劃。

    zhè jiàn shì liè rù le jì huà

    Việc này đã được đưa vào kế hoạch

  • 2

    遷移到南加州後,紅冠鸚鵡已成為這裡的永久棲息者,並被列入加州鳥類記錄委員會的本國鳥類清單中。

    qiānyí dào nán Jiāzhōu hòu, hóng guàn yīngwǔ yǐ chéngwéi zhèlǐ de yǒngjiǔ qīxī zhě, bìng bèi lièrù Jiāzhōu niǎolèi jìlù wěiyuánhuì de běnguó niǎolèi qīngdān zhōng。

    Sau khi di cư đến Nam California, hồng冠鹦鹉 đã trở thành những sinh vật sống lâu dài ở đây và được liệt kê trong danh sách các loài chim bản địa của Hội đồng Ghi nhận Chim California.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列入 nghĩa là gì? · Kaori Dict