例句Câu ví dụ
- 1
列車即將到站。
liè chē jí jiāng dào zhàn
Tàu hỏa sắp đến ga
- 2
列車已經出發。
lièchē yǐjīng chūfā。
Tàu đã rời ga
- 3
列車停下前別下車。
lièchē tíngxià qián bié xiàchē。
Đừng xuống tàu trước khi tàu dừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
