學華語Kaori Dict

列車

giản thể: 列车

lièchē

ㄌㄧㄝˋ ㄔㄜ

LIỆT XA

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.tàu hoả (đường sắt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    列車即將到站。

    liè chē jí jiāng dào zhàn

    Tàu hỏa sắp đến ga

  • 2

    列車已經出發。

    lièchē yǐjīng chūfā。

    Tàu đã rời ga

  • 3

    列車停下前別下車。

    lièchē tíngxià qián bié xiàchē。

    Đừng xuống tàu trước khi tàu dừng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列车 nghĩa là gì? · Kaori Dict