行列
hángliè
[ㄏㄤˊ ㄌㄧㄝˋ]
HÀNG LIỆT
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.đội hình
- 2.mảng
- 3.(nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.