學華語Kaori Dict

系主任

zhǔrèn

ㄒㄧˋ ㄓㄨˇ ㄖㄣˋ

HỆ CHỦ NHIỆM

  1. 1.chủ nhiệm khoa
  2. 2.trưởng khoa
  3. 3.LT:位[wei4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他以前是教授,後來當了系主任。

    tā yǐqián shì jiàoshòu, hòulái dāng le xìzhǔrèn。

    Trước đây anh là giáo sư, sau đó trở thành hiệu trưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系主任 nghĩa là gì? · Kaori Dict