學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輔修
輔修
giản thể:
辅修
fǔ
xiū
[ㄈㄨˇ ㄒㄧㄡ]
PHỤ TU
1.
(giáo dục) học ngành phụ; ngành phụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
修
xiū
trang trí
修改
xiūgǎi
sửa đổi
修理
xiūlǐ
sửa chữa
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
裝修
zhuāngxiū
trang trí
修復
xiūfù
khôi phục; trùng tu
輔助
fǔzhù
hỗ trợ; giúp đỡ
修建
xiūjiàn
xây dựng
逐字解
Từng chữ trong từ
輔
phụ
cằm
修
tu
học
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
腐朽
fǔxiǔ
mục nát
復修
fùxiū
phục hồi (một ngôi đền cổ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辅修 nghĩa là gì? · Kaori Dict