學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輔酶
輔酶
giản thể:
辅酶
fǔ
méi
[ㄈㄨˇ ㄇㄟˊ]
PHỤ MÔI
1.
coenzym (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輔助
fǔzhù
hỗ trợ; giúp đỡ
輔導
fǔdǎo
hướng dẫn
相輔相成
xiāngfǔxiāngchéng
bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
輔佐
fǔzuǒ
hỗ trợ (thường là quân vương)
輔
fǔ
hỗ trợ
酶
méi
enzym
基輔
Jīfǔ
Kyiv hay Kiev, thủ đô của Ukraine
氫酶
qīngméi
hydrogenase (enzyme)
逐字解
Từng chữ trong từ
輔
phụ
cằm
酶
môi
enzyme
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
赴美
fù-Měi
đến Mỹ
赴美
fùMěi
đi đến Hoa Kỳ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輔酶 nghĩa là gì? · Kaori Dict