學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

enzymemáy dịch

méiMÔI

  1. 1.enzym
  2. 2.chất lên men
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酶 很大一类复杂的蛋白质物质 酶méi也叫"酵素"。一种有机化合物,它是具有催化能力的蛋白质。它能加速生物化学变化,如促进氧化、消化以及发酵等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [měi] chỉ âm.

hóa học

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict