學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酯酶
酯酶
zhǐ
méi
[ㄓˇ ㄇㄟˊ]
CHỈ MÔI
1.
esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酯
zhǐ
este
酶
méi
enzym
內酯
nèizhǐ
lacton
氫酶
qīngméi
hydrogenase (enzyme)
激酶
jīméi
kinase (hóa sinh)
糖酯
tángzhǐ
glycolipid
聚酯
jùzhǐ
polyester
觸酶
chùméi
catalase (enzyme)
逐字解
Từng chữ trong từ
酯
chỉ
ester
酶
môi
enzyme
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
紙媒
zhǐméi
truyền thông in ấn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酯酶 nghĩa là gì? · Kaori Dict