字義Nghĩa
estermáy dịch
zhǐCHỈ
- 1.este
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酯 水解时产生一种有机酸(或无机酸)和一种醇(或酚)的化合物 特征的 酯zhǐ由醇和酸相互作用失去水后生成的一类有机化合物,通式R-COO-R'。有的高级酯是脂肪的主要成分。低级酯通常是液体,有香味,常用作溶剂或香料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 旨 [zhǐ] chỉ âm.
hóa học
組詞Từ chứa chữ này
- 酯化phản ứng este hóa
- 酯酶esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân
- 內酯lacton
- 糖酯glycolipid
- 聚酯polyester
- 丁內酯butyrolactone
- 多元酯polyester
- 聚氨酯polyurethane