學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

estermáy dịch

zhǐCHỈ

  1. 1.este
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酯 水解时产生一种有机酸(或无机酸)和一种醇(或酚)的化合物 特征的 酯zhǐ由醇和酸相互作用失去水后生成的一类有机化合物,通式R-COO-R'。有的高级酯是脂肪的主要成分。低级酯通常是液体,有香味,常用作溶剂或香料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [zhǐ] chỉ âm.

hóa học

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict