學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輔佐
輔佐
giản thể:
辅佐
fǔ
zuǒ
[ㄈㄨˇ ㄗㄨㄛˇ]
PHỤ TÁ
TOCFL 6
1.
hỗ trợ (thường là quân vương)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輔助
fǔzhù
hỗ trợ; giúp đỡ
輔導
fǔdǎo
hướng dẫn
相輔相成
xiāngfǔxiāngchéng
bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
佐料
zuǒliào
gia vị
佐證
zuǒzhèng
bằng chứng
佐
zuǒ
hỗ trợ
輔
fǔ
hỗ trợ
佐羅
Zuǒluó
Zorro
逐字解
Từng chữ trong từ
輔
phụ
cằm
佐
tá
giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
趺坐
fūzuò
ngồi tư thế hoa sen
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輔佐 nghĩa là gì? · Kaori Dict