學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輔課
輔課
giản thể:
辅课
fǔ
kè
[ㄈㄨˇ ㄎㄜˋ]
PHỤ KHOÁ
1.
môn học phụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上課
shàngkè
đi học
課
kè
môn học
下課
xiàkè
tan học
課本
kèběn
sách giáo khoa
課文
kèwén
bài đọc
功課
gōngkè
bài tập
課堂
kètáng
lớp học
課程
kèchéng
khóa học
逐字解
Từng chữ trong từ
輔
phụ
cằm
課
khoá
bài học
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傅柯
Fùkē
Michel Foucault (1926-1984), triết gia Pháp (Đài Loan)
婦科
fùkē
phụ khoa
復刻
fùkè
tái bản (một tác phẩm đã hết bản in)
復課
fùkè
tiếp tục học
福克
Fúkè
Fock hoặc Foch (tên)
福柯
Fúkē
Michel Foucault (1926-1984), triết gia người Pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
課
KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輔課 nghĩa là gì? · Kaori Dict