學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傅柯
傅柯
Fù
kē
[ㄈㄨˋ ㄎㄜ]
PHÓ KHA
1.
Michel Foucault (1926-1984), triết gia Pháp (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
師傅
shīfu
bậc thầy
傅
Fù
họ [Fu4]
傅
fù
gắn vào
柯
Kē
họ [Ke1]
柯
kē
(văn học) cành; thân; cuống
柯P
KēP
Giáo sư Kha, biệt danh của Kha Văn Triết 柯文哲[Ke1 Wen2 zhe2]
伐柯
fákē
theo nguyên tắc
傅會
fùhuì
biến thể của 附會|附会[fu4 hui4]
逐字解
Từng chữ trong từ
傅
phó, phụ
giáo sư, thầy
柯
kha
tay cầm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
婦科
fùkē
phụ khoa
復刻
fùkè
tái bản (một tác phẩm đã hết bản in)
復課
fùkè
tiếp tục học
福克
Fúkè
Fock hoặc Foch (tên)
福柯
Fúkē
Michel Foucault (1926-1984), triết gia người Pháp
福科
Fúkē
Michel Foucault (1926-1984), triết gia người Pháp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傅柯 nghĩa là gì? · Kaori Dict