字義Nghĩa
giáo sư, thầymáy dịch
FùPHÓ
- 1.họ [Fu4]
fùPHÓ
- 1.(dạng kết hợp) người hướng dẫn
- 2.(văn học) hướng dẫn
- 3.gắn vào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
傅〈动〉 (形声。从人,尃声。本义辅佐) 同本义 傅,相也。--《说文》。按,与倅略同。 傅,傅之德义。--《汉书·贾谊传》。师古曰傅,辅也。” 郑伯傅王。--《左传·僖公二十八年》 又如傅父(古代辅育王室子女的年长男性保育人员);傅御(古代辅佐君王或诸侯办事的官员);傅弼(辅弼;辅佐) 辅导 有楚大夫于此,欲其子之齐语也,则使齐人傅诸?使楚人傅诸?--《孟子》 今日傅教帝。--《汉书·陈平传》 又如傅姆(古时辅导、保育贵族子女的年老妇人);傅相(古时辅导国君、诸侯王之官); 傅 fù ⒈辅助,教导,也指教导传授技艺的人老师~。 ⒉附着,靠近,通"附"~粉。皮之不存,毛将安~。 ⒊ 【傅会】见"附 ⒍"。 傅fū 1.分布。 2.陈述。参见"傅纳"﹑"傅奏"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 尃 [fū] chỉ âm.
Người 亻 giảng dạy 尊; 尊 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 傅會biến thể của 附會|附会[fu4 hui4]
- 傅柯Michel Foucault (1926-1984), triết gia Pháp (Đài Loan)
- 傅說Phó Thuyết (khoảng thế kỷ 14 TCN), hiền triết huyền thoại và là đại thần của vua Vũ Đinh nhà Thương
- 傅作義Phó Tác Nghĩa (1895-1974), tướng Quốc dân đảng, sau đó là tướng hàng đầu và chính trị gia của CHND Trung Hoa
- 傅科擺con lắc Foucault
- 傅立葉Charles Fourier (nhà xã hội học và nhà xã hội chủ nghĩa Pháp, 1772-1837)
- 傅里葉Jean-Baptiste-Joseph Fourier (nhà toán học Pháp, 1768-1830)
- 傅立葉變換
- 師傅bậc thầy
- 終傅lễ tang (nghi thức Công giáo)
- 終傅
- 麵包師傅thợ làm bánh