系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
trình bày, công bốmáy dịch
fūPHU
尃fū 1."敷"的古字。分布;散布。 2.古代长度单位,一尃等于四寸。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 寸 (thốn) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
Ghép từ các phần: