- 1.áp dụng
- 2.đưa vào (thực tiễn, v.v.)
- 3.đưa ra (thử nghiệm, biểu quyết, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
想東想西而不付諸行動等於浪費生命。
xiǎng dōng xiǎng xī ér bù fùzhū xíngdòng děngyú làngfèi shēngmìng。
Tưởng tượng mà không hành động thì vô ích
- 2
做計劃是一碼事,付諸實踐是另一碼事。
zuò jìhuà shì yī mǎ shì, fùzhū shíjiàn shì lìngyī mǎ shì。
Lập kế hoạch là chuyện một, thực hiện là chuyện khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.