- 1.(đại từ) mọi người
- 2.Quý ông và Quý bà
- 3.Các ngài

例句Câu ví dụ
- 1
諸位,請安靜。
zhū wèi qǐng ān jìng
Các vị, xin hãy im lặng
- 2
請諸位斟滿酒,為新郎和新娘乾杯!
qǐng zhūwèi zhēn mǎn jiǔ, wèi xīnláng hé xīnniáng gānbēi!
Xin các vị đầy đủ ly rượu, hãy chúc mừng cho chú rể và cô dâu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.