學華語Kaori Dict

諸位

giản thể: 诸位

zhūwèi

ㄓㄨ ㄨㄟˋ

CHƯ VỊ

HSK 6TOCFL 6Pron
  1. 1.(đại từ) mọi người
  2. 2.Quý ông và Quý bà
  3. 3.Các ngài

例句Câu ví dụ

  • 1

    諸位,請安靜。

    zhū wèi qǐng ān jìng

    Các vị, xin hãy im lặng

  • 2

    請諸位斟滿酒,為新郎和新娘乾杯!

    qǐng zhūwèi zhēn mǎn jiǔ, wèi xīnláng hé xīnniáng gānbēi!

    Xin các vị đầy đủ ly rượu, hãy chúc mừng cho chú rể và cô dâu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诸位 nghĩa là gì? · Kaori Dict