學華語Kaori Dict

付諸

giản thể: 付诸

zhū

ㄈㄨˋ ㄓㄨ

PHÓ CHƯ

TOCFL 7
  1. 1.áp dụng
  2. 2.đưa vào (thực tiễn, v.v.)
  3. 3.đưa ra (thử nghiệm, biểu quyết, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    想東想西而不付諸行動等於浪費生命。

    xiǎng dōng xiǎng xī ér bù fùzhū xíngdòng děngyú làngfèi shēngmìng。

    Tưởng tượng mà không hành động thì vô ích

  • 2

    做計劃是一碼事,付諸實踐是另一碼事。

    zuò jìhuà shì yī mǎ shì, fùzhū shíjiàn shì lìngyī mǎ shì。

    Lập kế hoạch là chuyện một, thực hiện là chuyện khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付诸 nghĩa là gì? · Kaori Dict