例句Câu ví dụ
- 1
助理和助手都在幫他工作。
zhù lǐ hé zhù shǒu dōu zài bāng tā gōng zuò
Cả trợ lý và người giúp việc đều đang giúp anh ấy
- 2
助手拿了錢。
zhùshǒu ná le qián。
Người trợ lý lấy tiền
- 3
助手留了2美金。
zhùshǒu liú le 2 měijīn。
Phó trợ lý giữ lại 2 đô la
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
