學華語Kaori Dict

助手

zhùshǒu

ㄓㄨˋ ㄕㄡˇ

TRỢ THỦ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.trợ lý; người phụ tá

例句Câu ví dụ

  • 1

    助理和助手都在幫他工作。

    zhù lǐ hé zhù shǒu dōu zài bāng tā gōng zuò

    Cả trợ lý và người giúp việc đều đang giúp anh ấy

  • 2

    助手拿了錢。

    zhùshǒu ná le qián。

    Người trợ lý lấy tiền

  • 3

    助手留了2美金。

    zhùshǒu liú le 2 měijīn。

    Phó trợ lý giữ lại 2 đô la

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助手 nghĩa là gì? · Kaori Dict