學華語Kaori Dict

煮熟

zhǔshóu

ㄓㄨˇ ㄕㄡˊ

CHỬ THỤC

  1. 1.luộc kỹ
  2. 2.nấu chín kỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這麼大的白菜煮熟了就變這麼小了。

    zhème dà de báicài zhǔshóu le jiù biàn zhème xiǎo le。

    Cà chua to như vậy nấu chín lại nhỏ như vậy

  • 2

    魚煮熟後不要急著起鍋,等湯汁收乾一點,香味才會更集中。

    yú zhǔshóu hòu bùyào jízhe qǐ guō, děng tāngzhī shōu gān yīdiǎn, xiāngwèi cái huì gèng jízhōng。

    Sau khi cá chín, đừng vội vã múc ra nồi, đợi nước sốt sôi cạn một chút, mùi thơm mới tập trung hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮熟 nghĩa là gì? · Kaori Dict