學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chín kỹmáy dịch

shúTHỤC

  1. 1.chín; trưởng thành
  2. 2.nấu chín; xong
  3. 3.quen thuộc; quen biết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熟 (形声。从火,孰声。本作孰”。熟”是后起字。本义煮熟,食物烹煮到可吃的程度) 同本义 熟治万物。--《礼记·礼运》。疏谓烹煮。” 宰夫胹熊蹯不熟。--《左传·宣公二年》 又如熟末(指煮得烂熟的食物);熟切店(卖熟肉的店铺);熟水(开水);熟献(指烹熟的上献祭品) 谷物、水果或微生物等成熟 秋,大熟,未收。--《书·金滕》 五谷熟而民人育。--《孟子·滕文公上》 瓜熟蒂落。--张君房《云笈七签》 稻有七月熟者,有八九月熟者,有十月熟者谓之晚稻。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如早熟;熟岁( 熟shú(又读shóu) ⒈烹饪食物达到可吃程度~食。肉~了。~透了。 ⒉植物的果实、种子长成成~。五谷~。 ⒊特指庄稼可收割或有收成一年三~。大~之年。 ⒋周详,程度深~图之。深思~虑。他睡得正~。 ⒌习惯,常见,知道得清楚~路。~人。~识。~悉。 ⒍经反复实践,有经验达到精通~练。~手。~能生巧。 ⒎炼制或加工过的~铁。~丝。~皮子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [shú] chỉ âm.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict