熟地
shúdì
[ㄕㄨˊ ㄉㄧˋ]
THỤC ĐỊA
- 1.đất canh tác
- 2.trong y học Trung Quốc, chế phẩm từ rễ cây địa hoàng (Rehmannia glutinosa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.