學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豎笛
豎笛
giản thể:
竖笛
shù
dí
[ㄕㄨˋ ㄉㄧˊ]
THỤ ĐỊCH
1.
sáo dọc
2.
(Đài Loan) kèn clarinet
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豎
shù
dựng
笛子
dízi
sáo trúc
橫七豎八
héngqīshùbā
lộn xộn
豎立
shùlì
dựng lên
竪
shù
biến thể của 豎|竖[shu4]
笛
dí
sáo
哨笛
shàodí
cái còi
木笛
mùdí
sáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
豎
thụ
thẳng đứng
笛
địch
sáo tre
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屬地
shǔdì
lãnh thổ phụ thuộc
樹敵
shùdí
gây thù địch
熟地
shúdì
đất canh tác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豎笛 nghĩa là gì? · Kaori Dict