字義Nghĩa
thẳng đứngmáy dịch
shùTHỤ
- 1.dựng
- 2.thẳng đứng
- 3.nét sổ (trong chữ Hán)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豆 (đậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mũi thuyền
組詞Từ chứa chữ này
- 豎立dựng lên
- 豎井trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
- 豎式đứng
- 豎折
- 豎提nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])
- 豎琴đàn hạc
- 豎直thẳng đứng
- 豎笛sáo dọc
- 豎筆nét sổ (trong chữ Hán)
- 豎蛋xem 立蛋[li4 dan4]
- 橫七豎八lộn xộn
- 橫豎dù sao đi nữa
- 豎起dựng lên (lều trại, v.v.)
- 豎鉤nét sổ có móc (trong chữ Hán)
- 閹豎thái giám (cách gọi khinh miệt)
- 豎彎鉤nét 乚 trong chữ Hán