- 1.dựng lên (lều trại, v.v.)
- 2.vểnh lên (tai)
- 3.nhướng lên (lông mày)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.giơ lên (ngón tay cái)
- 5.lật lên (cổ áo)
- 6.(chim) xù lông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!