學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
庶妻
庶妻
shù
qī
[ㄕㄨˋ ㄑㄧ]
THỨ THÊ
1.
vợ lẽ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
妻子
qīzi
vợ
夫妻
fūqī
vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
庶民
shùmín
quần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm)
富庶
fùshù
đông đúc và giàu có
未婚妻
wèihūnqī
hôn thê
妻
qī
vợ
妻
qì
gả (con gái)
庶
shù
(hình thức kết hợp) bình thường; nhiều
逐字解
Từng chữ trong từ
庶
thứ
nhiều, đa dạng
妻
thê, thế
vợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暑期
shǔqī
thời gian nghỉ hè
暑氣
shǔqì
nhiệt (mùa hè)
樹棲
shùqī
trên cây
舒氣
shūqì
thở phào nhẹ nhõm
舒淇
ShūQí
Thư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài Loan
豎起
shùqǐ
dựng lên (lều trại, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庶妻 nghĩa là gì? · Kaori Dict