學華語Kaori Dict

ㄑㄧ

THÊ

  1. 1.vợ

Cách đọc khác:gả (con gái)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他仗著權勢貪污舞弊,沒想到東窗事發後妻離子散,真是惡有惡報。

    tā zhàng zhe quánshì tānwū wǔbì, méixiǎngdào dōngchuāngshìfā hòu qīlízǐsàn, zhēnshi èyǒuèbào。

    Hắn dựa vào quyền lực mà tham ô lạm quyền, không ngờ sau khi sự việc bị phát hiện, vợ ly con tan, thật là báo ứng

  • 2

    庭有枇杷樹,吾妻死之年所手植也,今已亭亭如蓋矣

    tíng yǒu pípa shù, wú qī sǐ zhī nián suǒ shǒu zhí yě, jīn yǐ tíng tíng rú gài yǐ

    Courtyard has a pomegranate tree, which my wife planted by her own hands in the year she died, and now it stands tall and spreading like an umbrella

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妻 nghĩa là gì? · Kaori Dict