例句Câu ví dụ
- 1
他介紹了他的未婚妻。
tā jièshào le tā de wèihūnqī。
Anh ấy giới thiệu người未婚妻 của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
