學華語Kaori Dict

未婚妻

wèihūn

ㄨㄟˋ ㄏㄨㄣ ㄑㄧ

VỊ HÔN THÊ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他介紹了他的未婚妻。

    tā jièshào le tā de wèihūnqī。

    Anh ấy giới thiệu người未婚妻 của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未婚妻 nghĩa là gì? · Kaori Dict