學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hôn nhânmáy dịch

hūnHÔN

  1. 1.kết hôn
  2. 2.hôn nhân
  3. 3.đám cưới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

婚 (形声。从女,昏声。因为古时黄昏迎亲,故昏”亦兼表字义。本义妇家) 妻之家 婚,妇家也。礼,娶妇以昏时。妇人阴也,故曰婚。婚,妇家也。--《说文》。王筠句读下文姻,婿家也。” 妻之父 妇之父为婚。--《尔雅》 妇之父曰婚,言婿亲迎用昏,又恒以昏夜成礼也。--《释名·释亲属》 通婚。婚姻关系 约为婚姻。--《史记·项羽本纪》 自附为婚姻。--《史记·魏公子列传》 便可做婚姻。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如婚友(有婚姻关系的亲戚和朋友);婚媾 婚hūn ⒈男女结成夫妻结~。未~。晚~。 ⒉〈古〉亲家之间,女方的父亲叫"婚",男方的父亲叫"姻"。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [hūn] chỉ âm.

Người phụ nữ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 婚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict