學華語Kaori Dict

婚事

hūnshì

ㄏㄨㄣ ㄕˋ

HÔN SỰ

TOCFL 5
  1. 1.đám cưới
  2. 2.hôn nhân
  3. 3.LT:門|门[men2],樁|桩[zhuang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    為女兒婚事,很傷腦筋。

    wèi nǚér hūnshì, hěn shāngnǎojīn。

    Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.

  • 2

    謹為另公子婚事獻上由衷祝福。

    jǐn wèi lìng gōngzǐ hūnshì xiànshàng yóuzhōng zhùfú。

    Tôi xin chúc mừng chân thành cho việc kết hôn của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚事 nghĩa là gì? · Kaori Dict