婚事
hūnshì
[ㄏㄨㄣ ㄕˋ]
HÔN SỰ
TOCFL 5
- 1.đám cưới
- 2.hôn nhân
- 3.LT:門|门[men2],樁|桩[zhuang1]

例句Câu ví dụ
- 1
為女兒婚事,很傷腦筋。
wèi nǚér hūnshì, hěn shāngnǎojīn。
Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
- 2
謹為另公子婚事獻上由衷祝福。
jǐn wèi lìng gōngzǐ hūnshì xiànshàng yóuzhōng zhùfú。
Tôi xin chúc mừng chân thành cho việc kết hôn của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.