例句Câu ví dụ
- 1
我未婚。
wǒ wèihūn。
Tôi chưa kết hôn
- 2
湯姆還是未婚。
Tāngmǔ háishi wèihūn。
Tom vẫn chưa kết hôn
- 3
她終生未婚。
tā zhōngshēng wèihūn。
Cô ấy suốt đời chưa kết hôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
