學華語Kaori Dict

未婚

wèihūn

ㄨㄟˋ ㄏㄨㄣ

VỊ HÔN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我未婚。

    wǒ wèihūn。

    Tôi chưa kết hôn

  • 2

    湯姆還是未婚。

    Tāngmǔ háishi wèihūn。

    Tom vẫn chưa kết hôn

  • 3

    她終生未婚。

    tā zhōngshēng wèihūn。

    Cô ấy suốt đời chưa kết hôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict